1
/
of
1
Situs Slot
parking lot vs parking slot - chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe omg slot 888
parking lot vs parking slot - chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe omg slot 888
Regular price
VND716.62 IDR
Regular price
VND100.000,00 IDR
Sale price
VND716.62 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
parking lot vs parking slot: chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. Tải xuống Bus Sort: Car Parking Jam 0.25 dành cho Android | Uptodown.com. Đâu là sự khác biệt giữa parking lot, parking lots và .... Đánh giá các loại chỗ đỗ xe và kỹ thuật phát hiện của ....
Share
chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?
Tải xuống Bus Sort: Car Parking Jam 0.25 dành cho Android | Uptodown.com
Tải về Bus Sort: Car Parking Jam cập nhật mới nhất dành cho Android. Bus Sort: Car Parking Jam 0.25 phiên bản mới nhất hiện có sẵn miễn phí
Đâu là sự khác biệt giữa parking lot, parking lots và ...
Đồng nghĩa với parking lot Parking lot = entire area for cars Parking space = one single place to park |A parking lot is many parking spaces laid out together.
Đánh giá các loại chỗ đỗ xe và kỹ thuật phát hiện của ...
Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt: bãi đậu xe, bãi đỗ xe, chỗ đậu xe, sân đậu xe, ... Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.

